|
Câu 5. Thu hoạch rau
|
50p |
43,5% |
9
|
|
ĐÁNH SỐ TRANG
|
100 |
27,8% |
132
|
|
ĐÁNH SỐ TRANG 2
|
100 |
0,0% |
0
|
|
(THT 2024, vòng Khu vực). ĐẾM Ô MÀU
|
10 |
52,5% |
192
|
|
(THT 2024, vòng Khu vực). Đồng hồ
|
10 |
37,5% |
19
|
|
ĐỐ VUI (THT HÀ TĨNH 2024)
|
100 |
28,7% |
128
|
|
Làm diều
|
100 |
32,9% |
82
|
|
SỐ CHỮ SỐ
|
100 |
0,0% |
0
|
|
(THT 2024, vòng Khu vực). Số đặc biệt
|
10 |
18,8% |
11
|
|
(THT 2024, vòng Khu vực). Số thứ N
|
10 |
67,5% |
329
|
|
TÌM SỐ TRANG SÁCH
|
100 |
0,0% |
0
|
|
TRANG SÁCH BỊ RƠI
|
100 |
0,0% |
0
|
|
(THT 2024, vòng Khu vực). Trò chơi
|
10 |
10,5% |
10
|
|
Ba số liên tiếp (Nghệ An 2023 thi chung)
|
10 |
70,5% |
770
|
|
Bài Toán Con Bò
|
50p |
0,0% |
0
|
|
Chơi cờ
|
10 |
49,1% |
48
|
|
Tìm số hạng
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Những con hạc mang điều ước
|
10 |
36,7% |
41
|
|
Thu gom rác
|
10 |
22,7% |
48
|
|
Scratch - Hiệu 2 số
|
10p |
72,7% |
1340
|
|
Scratch - Tính tích a*b
|
10p |
78,4% |
1201
|
|
Scratch - Tổng hai số nguyên
|
10p |
75,1% |
1208
|
|
Scratch - Số gấp 3
|
10p |
77,3% |
1076
|
|
Scratch - Chu vi, diện tích hình vuông
|
10 |
55,7% |
835
|
|
Scratch - Số liền trước, liền sau
|
10p |
62,5% |
744
|
|
Scratch - Số lớn hơn
|
10p |
64,8% |
1156
|
|
Kiểm tra Số chẵn, số lẻ
|
10p |
64,9% |
1102
|
|
Scratch - Số dương, số âm
|
10p |
70,1% |
669
|
|
Học sinh lớp 5
|
10p |
67,7% |
1081
|
|
Scratch - Tổng các số tự nhiên
|
10p |
31,8% |
391
|
|
Scratch - Dãy số
|
10p |
4,6% |
10
|
|
Tom và Jerry
|
10p |
16,8% |
72
|
|
Chia kẹo (THTA 2022 KV miền Nam)
|
10p |
54,7% |
742
|
|
Scratch - Xếp hàng (THTA 2022 khu vực miền Trung)
|
10 |
47,0% |
305
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 1
|
10p |
73,9% |
1146
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 2
|
10p |
72,2% |
1083
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 3
|
10p |
79,1% |
1037
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 4
|
10p |
82,0% |
1038
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 5
|
10p |
67,6% |
973
|
|
Scratch - Tính giai thừa
|
10p |
22,5% |
160
|
|
Scratch - Tính diện tích 2
|
10p |
42,6% |
19
|
|
Scratch - Tính diện tích 1
|
10p |
22,7% |
19
|
|
Scratch - Tính diện tích 20
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - Tính diện tích 10
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - Tính diện tích 9
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 6
|
10p |
76,0% |
791
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 8
|
10p |
50,3% |
553
|
|
Scratch - Tính diện tích 5
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 9
|
10 |
69,5% |
530
|
|
Scratch - Phép tính phức tạp 10
|
10 |
46,5% |
358
|