ĐỐ VUI (THT HÀ TĨNH 2024)
ACPY3
1 năm trước
100 pp
weighted 100% (100,0 pp)
| Đề bài | Điểm |
|---|---|
| ĐÁNH SỐ TRANG | 100 / 100 |
| (THT 2024, vòng Khu vực). ĐẾM Ô MÀU | 10 / 10 |
| (THT 2024, vòng Khu vực). Đồng hồ | 10 / 10 |
| ĐỐ VUI (THT HÀ TĨNH 2024) | 100 / 100 |
| (THT 2024, vòng Khu vực). Số thứ N | 10 / 10 |
| Ba số liên tiếp (Nghệ An 2023 thi chung) | 10 / 10 |
| Scratch - Hiệu 2 số | 10 / 10 |
| Scratch - Tính tích a*b | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng hai số nguyên | 10 / 10 |
| Scratch - Số gấp 3 | 10 / 10 |
| Scratch - Chu vi, diện tích hình vuông | 10 / 10 |
| Scratch - Số liền trước, liền sau | 10 / 10 |
| Scratch - Số lớn hơn | 10 / 10 |
| Kiểm tra Số chẵn, số lẻ | 10 / 10 |
| Scratch - Số dương, số âm | 10 / 10 |
| Học sinh lớp 5 | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng các số tự nhiên | 10 / 10 |
| Chia kẹo (THTA 2022 KV miền Nam) | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 1 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 2 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 3 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 4 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 8 | 10 / 10 |
| Hồ cá sấu (THTA 2022 Lâm Đồng) | 10 / 10 |
| Xem đồng hồ (Bài 4 sơ khảo 2024) | 10 / 10 |
weighted 100% (100,0 pp)
weighted 95% (95,0 pp)
weighted 90% (9,0 pp)
weighted 86% (8,6 pp)
weighted 81% (8,1 pp)
weighted 77% (7,7 pp)
weighted 74% (7,4 pp)
weighted 70% (7,0 pp)
weighted 66% (6,6 pp)
weighted 63% (6,3 pp)
Không thể tải thêm kết quả. Vui lòng thử lại.