| (THT 2024, vòng Khu vực). ĐẾM Ô MÀU | 10 / 10 |
| ĐỐ VUI (THT HÀ TĨNH 2024) | 100 / 100 |
| (THT 2024, vòng Khu vực). Số thứ N | 10 / 10 |
| Ba số liên tiếp (Nghệ An 2023 thi chung) | 10 / 10 |
| Scratch - Hiệu 2 số | 10 / 10 |
| Scratch - Tính tích a*b | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng hai số nguyên | 10 / 10 |
| Scratch - Số gấp 3 | 10 / 10 |
| Scratch - Chu vi, diện tích hình vuông | 10 / 10 |
| Scratch - Số liền trước, liền sau | 10 / 10 |
| Scratch - Số lớn hơn | 10 / 10 |
| Kiểm tra Số chẵn, số lẻ | 10 / 10 |
| Scratch - Số dương, số âm | 10 / 10 |
| Học sinh lớp 5 | 10 / 10 |
| Chia kẹo (THTA 2022 KV miền Nam) | 10 / 10 |
| Scratch - Xếp hàng (THTA 2022 khu vực miền Trung) | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 1 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 2 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 3 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 4 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 5 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 6 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 8 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 9 | 10 / 10 |
| Scratch - Phép tính phức tạp 10 | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng dãy số nguyên | 10 / 10 |
| Scratch - Phần thưởng cuối năm | 10 / 10 |
| Scratch - A chia B | 10 / 10 |
| Scratch - Số có 1 chữ số | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 1 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 2 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 3 | 10 / 10 |
| Giải toán 4 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 5 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 7 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 8 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 9 | 10 / 10 |
| Chia quà (Bài 1 THT quận Thanh Khê Đà Nẵng 2022) | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 10 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 11 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 12 | 10 / 10 |
| Tính giá trị của BT 1 | 10 / 10 |
| Tích *2 | 10 / 10 |
| Scratch - Cầu thang (Bài 3 THT2022 cấp quận Tp HCM) | 10 / 10 |
| Diện tích hình chữ nhật | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 11 | 10 / 10 |
| Scratch - Giải toán 13 | 10 / 10 |
| Scratch - BUTCHI | 10 / 10 |
| Scratch - Chữ số, Chữ cái | 10 / 10 |
| Scratch - Giải mã 2 | 10 / 10 |
| Hồ cá sấu (THTA 2022 Lâm Đồng) | 10 / 10 |
| Chuẩn bị bàn (THT2021 sơ khảo toàn quốc) | 10 / 10 |
| Scratch - Số một số (THT2021 sơ khảo toàn quốc) | 10 / 10 |
| Scratch - Đặt sỏi (THT2021 sơ khảo toàn quốc) | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng dãy số lẻ (THTA 2022 Đồng Nai) | 10 / 10 |
| Scratch - Tam giác số (THTA 2022 Đồng Nai) | 10 / 10 |
| Scratch - Tổng dãy số (THTA 2022 Đà Nẵng) | 10 / 10 |
| Scratch - Đếm số kí tự (THTA 2022 Đà Nẵng) | 10 / 10 |
| Scratch - Chuyển đổi giờ - phút - giây | 10 / 10 |
| Scratch - Giá trị nhỏ nhất của 2 số | 10 / 10 |
| Scratch - Tính tích (THTA 2022 Nghệ An) | 10 / 10 |
| Scratch - Phân số nhỏ nhất (THTA 2022 Sơ khảo tự do) | 10 / 10 |
| Scratch - Tính tổng dãy số (THTA 2022 Sơ khảo tự do) | 10 / 10 |
| Scratch - Tính tổng (THTA 2022 Nghệ AN) | 10 / 10 |
| Scratch - Số thứ N | 10 / 10 |
| Gấu Limak | 10 / 10 |
| Quà tặng | 10 / 10 |
| Chọn hình đúng | 10 / 10 |
| Tổng lớn nhất (Sơ khảo 2023 TP Hà Nội) | 10 / 10 |
| Scratch - Chia bánh (THTA 2022 khu vực miền Trung) | 10 / 10 |
| Dãy số 1; 2; 5; 10; 17; 26; 37; … | 10 / 10 |
| Dãy số 1; 2; 5; 10; 17; 26; 37; … | 10 / 10 |
| Dãy số 1; 2; 5; 10; 17; 26; 37; … | 10 / 10 |
| Dãy số 1; 2; 5; 10; 17; 26; 37; … | 10 / 10 |
| Dãy số 1; 2; 5; 10; 17; 26; 37; … | 10 / 10 |
| Xem đồng hồ (Bài 4 sơ khảo 2024) | 10 / 10 |
| Số tròn chục - Tin học trẻ Bắc Giang | 100 / 100 |