|
Scratch - Tổng dãy số nguyên
|
10p |
51,4% |
299
|
|
Scratch - Phần thưởng cuối năm
|
10p |
88,8% |
476
|
|
Scratch - Số trong dãy không nhỏ hơn X
|
10p |
50,2% |
115
|
|
Scratch - A chia B
|
10p |
65,2% |
122
|
|
Scratch - Số có 1 chữ số
|
10 |
59,3% |
378
|
|
Scratch - Giải toán 1
|
10p |
72,5% |
1012
|
|
Scratch - Giải toán 2
|
10p |
62,1% |
962
|
|
Scratch - Giải toán 3
|
10p |
82,1% |
931
|
|
Scratch - Thợ may
|
10 |
0,0% |
0
|
|
Giải toán 4
|
10 |
55,8% |
950
|
|
Scratch - Giải toán 5
|
10 |
80,8% |
946
|
|
Scratch - Giải toán 6
|
10 |
29,6% |
537
|
|
Scratch - Giải toán 7
|
10 |
69,6% |
782
|
|
Scratch - Giải toán 8
|
10 |
69,9% |
493
|
|
Scratch - Giải toán 9
|
10 |
83,0% |
767
|
|
Chia quà (Bài 1 THT quận Thanh Khê Đà Nẵng 2022)
|
10 |
53,4% |
513
|
|
Scratch - Giải toán 10
|
10 |
76,3% |
645
|
|
Scratch - Giải toán 11
|
10 |
20,9% |
358
|
|
Scratch - Giải toán 12
|
10 |
37,3% |
226
|
|
Tính giá trị của BT 1
|
10 |
82,7% |
223
|
|
Tích *2
|
10 |
79,6% |
725
|
|
Scratch - Cầu thang (Bài 3 THT2022 cấp quận Tp HCM)
|
10 |
47,0% |
283
|
|
Diện tích hình chữ nhật
|
10p |
75,2% |
626
|
|
Scratch - Giải toán 11
|
10p |
91,3% |
508
|
|
Scratch - Giải toán 13
|
10p |
82,2% |
600
|
|
Scratch - Số đối xứng thứ N
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - BUTCHI
|
10p |
43,1% |
284
|
|
Scratch - Chữ số, Chữ cái
|
10 |
60,8% |
413
|
|
Scratch - Giải mã 2
|
10 |
49,2% |
131
|
|
Scratch - Mật khẩu
|
10 |
18,4% |
76
|
|
Hồ cá sấu (THTA 2022 Lâm Đồng)
|
10 |
80,9% |
730
|
|
Chuẩn bị bàn (THT2021 sơ khảo toàn quốc)
|
10 |
71,0% |
859
|
|
Scratch - Số một số (THT2021 sơ khảo toàn quốc)
|
10 |
61,7% |
251
|
|
Scratch - Đếm đĩa (THT2021 sơ khảo toàn quốc)
|
10 |
20,4% |
21
|
|
Scratch - Đặt sỏi (THT2021 sơ khảo toàn quốc)
|
10 |
11,8% |
171
|
|
Scratch - Tìm chữ số thứ N (THT2021 sơ khảo toàn quốc)
|
10p |
0,0% |
0
|
|
Scratch - Chữ số và tổng chữ số của N
|
10 |
13,0% |
103
|
|
Scratch - Tổng dãy số lẻ (THTA 2022 Đồng Nai)
|
10 |
39,4% |
584
|
|
Scratch - Tam giác số (THTA 2022 Đồng Nai)
|
10 |
69,7% |
542
|
|
Scratch - Tổng dãy số (THTA 2022 Đà Nẵng)
|
10 |
47,3% |
453
|
|
Scratch - Đếm số kí tự (THTA 2022 Đà Nẵng)
|
10 |
52,2% |
190
|
|
Scratch - Chuyển đổi giờ - phút - giây
|
10p |
69,5% |
355
|
|
Scratch - Rút gọn phân số
|
10p |
25,3% |
44
|
|
Scratch - Giá trị nhỏ nhất của 2 số
|
10p |
72,2% |
675
|
|
Scratch - Tính tích (THTA 2022 Nghệ An)
|
10p |
43,5% |
264
|
|
Scratch - Phân số nhỏ nhất (THTA 2022 Sơ khảo tự do)
|
10p |
61,6% |
321
|
|
Scratch - Tính tổng dãy số (THTA 2022 Sơ khảo tự do)
|
10p |
62,0% |
252
|
|
Scratch - Thay đổi chữ số (THTA 2022 Sơ khảo tự do)
|
10p |
22,8% |
21
|
|
Scratch - Tính tổng (THTA 2022 Nghệ AN)
|
10p |
28,6% |
98
|
|
Scratch - Ghép số (THTA 2022 Nghệ AN)
|
10p |
7,9% |
15
|